下遷

xià qiān hạ thiên

Hán Việt: hạ thiên · Pinyin: xià qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 降职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.降职。