下迫 hạ bách Hán Việt: hạ bách Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 迫 (bách)Hán Việthạ báchCấu tạo下 + 迫 · hạ + bách nghĩa thành phần: hạ + bách Nghĩa EngCihui 下迫 iàpò n. <med.> tenesmus