下述 hạ thuật Hán Việt: hạ thuật Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 述 (thuật)Hán Việthạ thuậtCấu tạo下 + 述 · hạ + thuật nghĩa thành phần: hạ + thuật Nghĩa EngCihui 下述 xiàshù f.e. the following (in a text)