下遂 xià suì · hạ toại Hán Việt: hạ toại · Pinyin: xià suì Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 遂 (toại)Pinyinxià suìHán Việthạ toạiCấu tạo下 + 遂 · hạ + toại nghĩa thành phần: hạ + toại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹下坠。中医谓脉气下沉。Tân Hoa Tự Điển 1.犹下坠。中医谓脉气下沉。