下遺 xià yí · hạ di Hán Việt: hạ di · Pinyin: xià yí Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 遺 (di)Pinyinxià yíHán Việthạ diCấu tạo下 + 遺 · hạ + di nghĩa thành phần: hạ + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦下从人。Tân Hoa Tự Điển 1.谦下从人。