下遷 xià qiān · hạ thiên Hán Việt: hạ thiên · Pinyin: xià qiān Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 遷 (thiên)Pinyinxià qiānHán Việthạ thiênCấu tạo下 + 遷 · hạ + thiên nghĩa thành phần: hạ + thiên