下釀 xià niàng · hạ nhưỡng Hán Việt: hạ nhưỡng · Pinyin: xià niàng Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 釀 (nhưỡng)Pinyinxià niàngHán Việthạ nhưỡngCấu tạo下 + 釀 · hạ + nhưỡng nghĩa thành phần: hạ + nhưỡng