下鑰 xià yào · hạ thược Hán Việt: hạ thược · Pinyin: xià yào Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 鑰 (thược)Pinyinxià yàoHán Việthạ thượcCấu tạo下 + 鑰 · hạ + thược nghĩa thành phần: hạ + thược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 下锁; 开锁。Tân Hoa Tự Điển 1.下锁。 2.开锁。