下鋪 hạ phô Hán Việt: hạ phô Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 鋪 (phô)Hán Việthạ phôCấu tạo下 + 鋪 · hạ + phô nghĩa thành phần: hạ + phô Nghĩa EngCihui 下鋪 iàpù n. lower berth