下鍋
hạ oa
Hán Việt: hạ oa · Pinyin: xià guō
Tổng quan
bỏ vào nồi (để nấu)
Nghĩa
Việt
- Cihui bỏ vào nồi (để nấu)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 把東西放進鍋裡煮。《文明小史》第一三回:「如果是送銀子來的,叫他帶回去,說我不等著他這錢買米下鍋。」
Eng
- CC-CEDICT to put into the pot (to cook)
- Cihui 下鍋 iàguō* v.o. put into a pot/pan/wok