下錨

xià máo hạ miêu

Hán Việt: hạ miêu · Pinyin: xià máo

Tổng quan

thả neo

Cấu tạo: (hạ) + (miêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thả neo

Eng

  • CC-CEDICT to drop anchor
  • Cihui to drop anchor