下鎮
hạ trấn
Hán Việt: hạ trấn · Pinyin: xià zhèn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 下沉;下降; 唐代戍边之兵分为军﹑守捉﹑城﹑镇,镇又分为上中下三等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.下沉;下降。 2.唐代戍边之兵分为军﹑守捉﹑城﹑镇,镇又分为上中下三等。
Hán Việt: hạ trấn · Pinyin: xià zhèn