下門

xià mén hạ môn

Hán Việt: hạ môn · Pinyin: xià mén

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。周代有下门子。见《国语.周语下》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。周代有下门子。见《国语.周语下》。

Eng

  • Cihui 下門 iàmén v.o. <topo.> close a business/store for the night