下降风

xiàjiàngfēnghạ hàng phong

Hán Việt: hạ hàng phong · Pinyin: xiàjiàngfēng

Tổng quan

Cấu tạo: 下 (hạ) + 降 (hàng) + 風 (phong)

Nghĩa

Eng

  • Cihui katabatic wind
  • Tần suất từ katabatic wind

Từ liên quan

Gần nghĩa

下降的 · 下降者 · 下降 · 下降趋势 · 下降了 · 下降到 · 下降管 · 下降气流