下陰

xià yīn hạ âm

Hán Việt: hạ âm · Pinyin: xià yīn

Tổng quan

bộ phận sinh dục

Cấu tạo: (hạ) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ phận sinh dục

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓地下的阴气,即地气; 中医指男女外生殖器官及尿道,又称前阴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓地下的阴气,即地气。 2.中医指男女外生殖器官及尿道,又称前阴。

Eng

  • CC-CEDICT the genitals
  • Cihui the genitals