下陷

xià xiàn hạ hãm

Hán Việt: hạ hãm · Pinyin: xià xiàn

Tổng quan

lún xuống | lún sụt

Cấu tạo: (hạ) + (hãm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lún xuống | lún sụt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 向下陷落。如:「這地層下陷得這麼厲害,真危險!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向下或向内凹进:眼眶~|地基~。

Eng

  • CC-CEDICT to subside|subsidence
  • Cihui to subside; subsidence