下隧 xià suì · hạ toại Hán Việt: hạ toại · Pinyin: xià suì Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 隧 (toại)Pinyinxià suìHán Việthạ toạiCấu tạo下 + 隧 · hạ + toại nghĩa thành phần: hạ + toại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"下遗"。