下雪
hạ tuyết
Hán Việt: hạ tuyết · Pinyin: xià xuě
Tổng quan
tuyết rơi
Nghĩa
Việt
- Cihui tuyết rơi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 雪花飄落。如:「合歡山下雪時,總是吸引許多遊客上山賞玩。」
Eng
- CC-CEDICT to snow
- Cihui to snow
Hán Việt: hạ tuyết · Pinyin: xià xuě
tuyết rơi