下顧
hạ cố
Hán Việt: hạ cố · Pinyin: xià gù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 下视; 敬词。称客人来访; 敬词。请人给予照顾。
- Tân Hoa Tự Điển 1.下视。 2.敬词。称客人来访。 3.敬词。请人给予照顾。
Eng
- Cihui 下顧 iàgù v. take care of one's dependents/subordinates/etc.