下頦

xià kē hạ hài

Hán Việt: hạ hài · Pinyin: xià kē

Tổng quan

cằm | phiên âm Đài Loan

Cấu tạo: (hạ) + (hài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cằm | phiên âm Đài Loan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 下巴。《初刻拍案驚奇》卷五:「面如傅粉,脣若塗硃,下頦上真個一根髭鬚也不曾生,且是標緻。」《文明小史》第三四回:「你把手托住了下頦,不要又掉下來,我再說個笑話你聽聽。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 下巴,或称下巴颏儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.下巴,或称下巴颏儿。

Eng

  • CC-CEDICT chin|Taiwan pr. [xia4hai2]
  • Cihui chin; Taiwan pr.