下頷
hạ hạm
Hán Việt: hạ hạm · Pinyin: xià hàn
Tổng quan
hàm dưới | xương quai hàm
Nghĩa
Việt
- Cihui hàm dưới | xương quai hàm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 位於顏面下方的馬碲形骨骼,骨面生有牙齒。為顏面最大最堅硬的骨塊,也是頭顱骨中唯一的可動骨骼。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 下巴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.下巴。
Eng
- CC-CEDICT lower jaw; mandible
- Cihui lower jaw; mandible