下風處

hạ phong xử

Hán Việt: hạ phong xử

Tổng quan

chỗ che, chỗ tránh gió, (hàng hải) mạn dưới gió, mạn khuất gió của con tàu

Cấu tạo: (hạ) + (phong) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỗ che, chỗ tránh gió, (hàng hải) mạn dưới gió, mạn khuất gió của con tàu