下風雹 xià fēng báo · hạ phong bạc Hán Việt: hạ phong bạc · Pinyin: xià fēng báo Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 風 (phong) + 雹 (bạc)Pinyinxià fēng báoHán Việthạ phong bạcCấu tạo下 + 風 + 雹 · hạ + phong + bạc nghĩa thành phần: hạ + phong + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻施威势。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻施威势。