下风雹

xià fēng báohạ phong bạc

Hán Việt: hạ phong bạc · Pinyin: xià fēng báo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻施威势。

Cấu tạo: 下 (hạ) + 風 (phong) + 雹 (bạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻施威势。

Từ liên quan

Gần nghĩa

下风处 · 下风板 · 下风的 · 下风 · 下风方向 · 下風雹