下餉 xià xiǎng · hạ hướng Hán Việt: hạ hướng · Pinyin: xià xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 餉 (hướng)Pinyinxià xiǎngHán Việthạ hướngCấu tạo下 + 餉 · hạ + hướng nghĩa thành phần: hạ + hướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓收工吃饭。Tân Hoa Tự Điển 1.谓收工吃饭。