下馱

xià tuó hạ đà

Hán Việt: hạ đà · Pinyin: xià tuó

Tổng quan

guốc mộc (dép Nhật Bản)

Cấu tạo: (hạ) + (đà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui guốc mộc (dép Nhật Bản)

Eng

  • CC-CEDICT geta (Japanese clogs)
  • Cihui geta (Japanese clogs)