下马碑 hạ mã bi Hán Việt: hạ mã bi Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 马 (mã) + 碑 (bi)Hán Việthạ mã biCấu tạo下 + 马 + 碑 · hạ + mã + bi nghĩa thành phần: hạ + mã + bi