下駟

xià sì hạ tứ

Hán Việt: hạ tứ · Pinyin: xià sì

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劣等马; 比喻物之粗劣者,犹言下品或下等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.劣等马。 2.比喻物之粗劣者,犹言下品或下等。