下雞蛋 xià jī dàn · hạ kê đản Hán Việt: hạ kê đản · Pinyin: xià jī dàn Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 雞 (kê) + 蛋 (đản)Pinyinxià jī dànHán Việthạ kê đảnCấu tạo下 + 雞 + 蛋 · hạ + kê + đản nghĩa thành phần: hạ + kê + đản