下黷 xià dú · hạ độc Hán Việt: hạ độc · Pinyin: xià dú Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 黷 (độc)Pinyinxià dúHán Việthạ độcCấu tạo下 + 黷 · hạ + độc nghĩa thành phần: hạ + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓世俗之垢浊; 谓垢浊之风浸染于下。Tân Hoa Tự Điển 1.谓世俗之垢浊。 2.谓垢浊之风浸染于下。