下黷 xià dú · hạ độc Hán Việt: hạ độc · Pinyin: xià dú Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 黷 (độc)Pinyinxià dúHán Việthạ độcCấu tạo下 + 黷 · hạ + độc nghĩa thành phần: hạ + độc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.汙穢混濁的世俗。《文選.陸機.漢高祖功臣頌》:「芒芒宇宙,上墋下黷,波振四海,塵飛五岳。」 2.汙濁之風,浸淫於下。《文選.王巾.頭陁寺碑文》:「淳源上派,澆風下黷。」