下鼎 xià dǐng · hạ đỉnh Hán Việt: hạ đỉnh · Pinyin: xià dǐng Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 鼎 (đỉnh)Pinyinxià dǐngHán Việthạ đỉnhCấu tạo下 + 鼎 · hạ + đỉnh nghĩa thành phần: hạ + đỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"下碇"。