不一一

bù yī yī bất nhất nhất

Hán Việt: bất nhất nhất · Pinyin: bù yī yī

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (nhất) + (nhất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不一一詳述,書信結尾用語。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不详细说。旧时书信结尾常用语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不详细说。旧时书信结尾常用语。

Eng

  • Cihui 不一一 ù yīyī f.e. I won't go into details (in letters)