不丹

bù dānbất đan

Hán Việt: bất đan · Pinyin: bù dān

Tổng quan

Bu-tan; Bhutan (viết tắt là Bhu.)

Cấu tạo: 不 (bất) + 丹 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bhutan
  • VietPhrases Bhutan
  • Tần suất từ Bu-tan; Bhutan; Bu-tan; Bhutan (viết tắt là Bhu.)
  • Biên soạn p.w. Bhutan

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Bhutan

Eng

  • JMdict Bhutan
  • Cihui Bhutan
  • Tần suất từ p.w. Bhutan

Đức

  • Handedict Bhutan (Staat in Asien)

ja

  • JMdict 不丹(ブータン)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不世 · 丹墀 · 不一 · 不上 · 不下 · 不中 · 不举 · 不久