不丹 bù dān · bất đan Hán Việt: bất đan · Pinyin: bù dān Tổng quan Bhutan Cấu tạo: 不 (bất) + 丹 (đan)Pinyinbù dānHán Việtbất đanCấu tạo不 + 丹 · bất + đan nghĩa thành phần: bất + đan Nghĩa ViệtCihui BhutanEngCC-CEDICT BhutanCihui BhutanjaJMdict Bhutan