不予
bất dư
Hán Việt: bất dư · Pinyin: bùyǔ
Tổng quan
không đáng
Nghĩa
Việt
- Cihui không đáng
Eng
- Cihui 不予 bùyǔ* v. not grant
ja
- JMdict indisposition|emperor's illness|unhappiness
Hán Việt: bất dư · Pinyin: bùyǔ
không đáng