不亦

bù yì bất diệc

Hán Việt: bất diệc · Pinyin: bù yì

Tổng quan

(literary) isn't it truly …?; how … it is!

Cấu tạo: (bất) + (diệc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不也是。反問語氣。《論語.學而》:「學而時習之,不亦說乎?」《文選.朱浮.為幽州牧與彭寵書》:「生為世笑,死為愚鬼,不亦哀乎?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 常用于表肯定的反问句,句末多有"乎"字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.常用于表肯定的反问句,句末多有"乎"字。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) isn't it truly …?; how … it is!
  • Cihui (literary) isn't it truly …?; how … it is!