不亮

bù liàng bất lượng

Hán Việt: bất lượng · Pinyin: bù liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (lượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.不會光亮。如:「電燈不亮」。 2.不坦誠明晰。《文選.謝靈運.初發石首城詩》:「寸心若不亮,微命察如絲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不诚信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不诚信。