不会消化的

bù huì xiāo huà debất hội tiêu hóa đích

Hán Việt: bất hội tiêu hóa đích · Pinyin: bù huì xiāo huà de

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 會 (hội) + 消 (tiêu) + 化 (hóa) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khó tiêu

Đức

  • Handedict unverdaulich

Từ liên quan

Gần nghĩa

不会冰冻的 · 不会受伤害 · 不会受伤的 · 不会枯竭的 · 不会成功 · 不会说话 · 不会错的 · 不会抽丝的