不会成功

bất hội thành công

Hán Việt: bất hội thành công

Tổng quan

tình trạng bế tắc; tình thế không lối thoát

Cấu tạo: 不 (bất) + 會 (hội) + 成 (thành) + 功 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không thành công

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi no go

Từ liên quan

Gần nghĩa

不会说话 · 不会错的 · 成功大学 · 成功的事 · 不会冰冻的 · 不会受伤害 · 不会受伤的 · 不会吧