不传声的

bù zhuàn shēng debất truyện thanh đích

Hán Việt: bất truyện thanh đích · Pinyin: bù zhuàn shēng de

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 傳 (truyện) + 聲 (thanh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cách âm

Đức

  • Handedict schalldicht, nicht schallleitend (Adj, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不传热的 · 不传导体 · 不传导的 · 不传统地 · 不传导 · 不传热