不作

bất tác

Hán Việt: bất tác

Tổng quan

không lên: không làm

Cấu tạo: (bất) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không lên: không làm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不進行。《三國演義》第七回:「袁紹先使探馬看時,回報麴義斬將搴旗,追趕敗兵;因此不作準備。」

ja

  • JMdict poor crop|bad harvest|crop failure|low quality (e.g. of literary works)