不作聲

bù zuò shēngbất tác thanh

Hán Việt: bất tác thanh · Pinyin: bù zuò shēng

Tổng quan

không lên tiếng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.不说话。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

沉默不語。《紅樓夢》第五七回:「紫鵑看他怎樣回答,只見他總不作聲。」也作「不則聲」、「不做聲」。

Cấu tạo: 不 (bất) + 作 (tác) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 im lặng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沉默不語。《紅樓夢》第五七回:「紫鵑看他怎樣回答,只見他總不作聲。」也作「不則聲」、「不做聲」。

Eng

  • Tần suất từ save one's breath

Từ liên quan

Gần nghĩa

不作為 · 不作 · 作声 · 不作兴 · 不作美 · 不作脸 · 不作興 · 不作为凭