不佳
bất giai
Hán Việt: bất giai · Pinyin: bù jiā
Tổng quan
không tốt
Nghĩa
Việt
- Cihui không tốt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不好。如:「他最近健康情況不佳。」
Eng
- CC-CEDICT not good
- Cihui not good
Hán Việt: bất giai · Pinyin: bù jiā
không tốt