不佳
bất giai
Hán Việt: bất giai · Pinyin: bù jiā
Tổng quan
không tốt
不好。如:「他最近健康情況不佳。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 không tốt
- VietPhrases khó coi
- Tần suất từ không tốt; khó coi
- Biên soạn 不佳 bùjiā s.v. not good
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不好。如:「他最近健康情況不佳。」
Eng
- Cihui not good
- Tần suất từ 不佳 bùjiā s.v. not good