欠安

qiàn ān khiếm an

Hán Việt: khiếm an · Pinyin: qiàn ān

Tổng quan

ốm (nói giảm nói tránh)

Cấu tạo: (khiếm) + (an)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ốm (nói giảm nói tránh)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身體不適。明.無名氏《霞箋記》第一○齣:「下官前日獲一小恙,身體欠安。」《紅樓夢》第四二回:「因賈母欠安,眾人都過來請安。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称人生病的婉辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称人生病的婉辞。

Eng

  • CC-CEDICT ill (euphemism)
  • Cihui ill (euphemism)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不佳

Từ trái nghĩa

安好 · 平安