不來

bù lái bất lai

Hán Việt: bất lai · Pinyin: bù lái

Tổng quan

không đến

Cấu tạo: (bất) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không đến

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不前來。《文選.宋玉.登徒子好色賦》:「於是處子怳若有望而不來,忽若有來而不見。」《文選.枚乘.七發》:「或紛紜其流折兮,忽繆往而不來。」