不侔 bù móu · bất mâu Hán Việt: bất mâu · Pinyin: bù móu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 侔 (mâu)Pinyinbù móuHán Việtbất mâuCấu tạo不 + 侔 · bất + mâu nghĩa thành phần: bất + mâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不相等;不等同。Tân Hoa Tự Điển 1.不相等;不等同。