不值錢

bù zhí qián bất trị tiễn

Hán Việt: bất trị tiễn · Pinyin: bù zhí qián

Tổng quan

giá trị thấp

Cấu tạo: (bất) + (trị) + (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá trị thấp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 低賤、沒價值。《文明小史》第三一回:「昨兒,黃老先生把我們外官說得那樣不值錢!」

Eng

  • CC-CEDICT of little value
  • Cihui of little value