不偏不黨
bất thiên bất đảng
Hán Việt: bất thiên bất đảng · Pinyin: bù piān bù dǎng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 不偏不黨 ùpiānbùdǎng f.e. without leaning to one side or the other; fair to all
Hán Việt: bất thiên bất đảng · Pinyin: bù piān bù dǎng