不僧不俗

bù sēng bù sú bất tăng bất tục

Hán Việt: bất tăng bất tục · Pinyin: bù sēng bù sú

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tăng) + (bất) + (tục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻沒用處。《醒世恆言.卷二○.張廷秀逃生救父》:「若揀個好的,也還有指望,倘一時沒眼色,配著一個不僧不俗,如醉如痴蠢物,豈不誤了終身。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言不三不四,不伦不类。

Eng

  • Cihui 不僧不俗 ùsēngbùsú id. nondescript