不僧不道 bất tăng bất đạo Hán Việt: bất tăng bất đạo Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 僧 (tăng) + 不 (bất) + 道 (đạo)Hán Việtbất tăng bất đạoCấu tạo不 + 僧 + 不 + 道 · bất + tăng + bất + đạo nghĩa thành phần: bất + tăng + bất + đạo Nghĩa EngCihui 不僧不道 ùsēngbùdào id. nondescript