不兒

bú r bất nhi

Hán Việt: bất nhi · Pinyin: bú r

Tổng quan

(thông tục) không (dạng rút gọn của 不是)

Cấu tạo: (bất) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) không (dạng rút gọn của 不是)

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) no (contracted form of 不是[bu4 shi4])
  • Cihui (coll.) no (contracted form of 不是)